越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“giống y hệt” (1)
giống y hệt

英语
形alike, look exactly like so
Hai người này giống y hệt nhau.
These two look exactly the same.
相关词“giống y hệt” (0)
未找到相关词。
短语“giống y hệt” (1)
Hai người này giống y hệt nhau.
These two look exactly the same.
